Gia công đột CNC chi tiết máy: Thép - inox - nhôm... giá tốt

Gia công đột CNC chi tiết máy là phương pháp gia công tấm kim loại bằng máy đột điều khiển CNC, trong đó vị trí, kích thước và số lượng lỗ được lập trình theo bản vẽ kỹ thuật. Phương pháp này đặc biệt phù hợp với các chi tiết có nhiều lỗ tròn, lỗ vuông, lỗ oval, khe dài hoặc các vị trí gia công lặp lại, nhất là khi cần sản xuất số lượng vừa và lớn với yêu cầu đồng đều giữa các sản phẩm.

Gia công đột CNC chi tiết máy là gì?

Khác với đột thủ công phải xác định và thực hiện từng vị trí, đột CNC sử dụng chương trình gia công để điều khiển đầu đột di chuyển đến đúng tọa độ đã thiết lập trên tấm vật liệu. Máy có thể thực hiện hàng loạt vị trí theo cùng một chương trình, nhờ đó giảm thời gian thao tác và hạn chế sai lệch giữa các chi tiết.

Đối với chi tiết máy dạng tấm, đột CNC thường được sử dụng để tạo lỗ bắt bulông, lỗ bắt vít, lỗ chốt, khe điều chỉnh, lỗ thông gió, vị trí lắp thiết bị và các biên dạng đơn giản. Khi thiết kế có nhiều lỗ giống nhau, phương pháp này càng phát huy hiệu quả vì một chương trình có thể sử dụng cho toàn bộ số lượng sản phẩm.

Tấm Inox dục lỗ dày 2mm – Đột lỗ phi 8.3 – SL 1000

Khi nào nên chọn gia công đột CNC?

Đột CNC phù hợp nhất khi chi tiết có nhiều vị trí đột lặp lại, hình dạng lỗ tương đối tiêu chuẩn và sản lượng đủ lớn để tối ưu thời gian thiết lập máy. Những sản phẩm như tấm gá, tấm liên kết, giá đỡ, panel, vỏ thiết bị, tấm che, tấm thông gió và các chi tiết máy có nhiều lỗ thường là những trường hợp phù hợp.

Yêu cầu của chi tiết Mức độ phù hợp với đột CNC
Nhiều lỗ tròn giống nhau Rất phù hợp
Lỗ Ø10, Ø12, Ø15, Ø20mm Rất phù hợp
Nhiều lỗ bố trí theo hàng Rất phù hợp
Lỗ vuông, chữ nhật Phù hợp
Khe dài, khe oval Phù hợp
Sản xuất số lượng lớn Rất phù hợp
Biên dạng đơn giản Phù hợp
Biên dạng cong phức tạp Nên cân nhắc cắt laser
Chi tiết chỉ có vài vị trí gia công Cần so sánh hiệu quả

Có thể hiểu đơn giản rằng chi tiết càng nhiều lỗ, hình dạng càng lặp lại và số lượng sản xuất càng lớn thì đột CNC càng có lợi về năng suất. Ngược lại, với chi tiết có biên dạng phức tạp, nhiều đường cong hoặc số lượng ít, cắt laser có thể linh hoạt hơn.

Xem thêm: Bào rãnh V inox 304 và inox 201: So sánh

Dot Dap CNC - HHT Metals
Dot Dap CNC – HHT Metals

Thông số cần xác định khi gia công đột CNC chi tiết máy

Để lựa chọn đúng phương án gia công, cần xác định đầy đủ mác vật liệu, độ dày, kích thước tấm, kiểu lỗ, đường kính lỗ, khoảng cách giữa các lỗ, khoảng cách từ lỗ đến mép, dung sai và số lượng sản phẩm. Trong đó, vật liệu và độ dày ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đột, còn kích thước và vị trí lỗ quyết định phương án bố trí chương trình.

Thông số Ví dụ
Vật liệu A5052, A6061, inox 304, SS400
Độ dày 1mm, 1,5mm, 2mm, 3mm
Kích thước tấm 500 × 300mm
Lỗ tròn Ø8, Ø10, Ø15, Ø20mm
Lỗ vuông 10 × 10mm
Lỗ chữ nhật 10 × 30mm
Lỗ oval 10 × 30mm
Khoảng cách tâm lỗ 30, 40, 50mm
Số lượng 100, 500, 1.000 chi tiết
Dung sai Theo bản vẽ
Bản vẽ DXF, CAD, PDF

Ví dụ, yêu cầu nhôm A5052 dày 2mm, kích thước 300 × 200mm, gồm 40 lỗ Ø10mm và 8 lỗ Ø20mm, số lượng 500 chi tiết là thông tin tương đối đầy đủ để xác định phương án gia công. Nếu chi tiết chỉ được mô tả là “đột CNC nhôm nhiều lỗ” thì chưa đủ cơ sở để đánh giá chính xác thời gian, dao cụ và chi phí gia công.

Đột dập CNC kim loại - HHT Metals
Đột dập CNC kim loại – HHT Metals

Vật liệu thường dùng để gia công đột CNC chi tiết máy

Đột CNC có thể áp dụng cho nhiều loại tấm kim loại, trong đó phổ biến là thép, inox và nhôm. Mỗi vật liệu có đặc tính khác nhau nên không thể sử dụng cùng một điều kiện gia công cho tất cả các trường hợp.

Thép

Các loại thường gặp gồm SS400, SPCC, thép mạ kẽm và một số loại thép tấm khác. Thép có độ cứng và độ bền tương đối cao nên thường được sử dụng cho tấm gá, giá đỡ, tấm liên kết, khung máy và các chi tiết cần độ cứng tốt.

Ví dụ, thép SS400 dày 2mm, kích thước 400 × 250mm, có 24 lỗ Ø10mm và 8 lỗ Ø20mm có thể được sử dụng làm tấm liên kết hoặc tấm gá trong kết cấu cơ khí.

Inox

Các mác thường gặp gồm inox 201, inox 304 và inox 316. Inox được lựa chọn khi sản phẩm cần khả năng chống ăn mòn hoặc yêu cầu bề mặt tốt hơn thép thông thường. Inox 304 thường được sử dụng cho thiết bị công nghiệp, tấm che, tấm gá, vỏ máy và các chi tiết trong môi trường ẩm.

Ví dụ, inox 304 dày 1,5mm có 60 lỗ Ø10mm và 20 lỗ Ø20mm có thể dùng làm tấm che, tấm thông gió hoặc chi tiết lắp ráp thiết bị. Với inox, ngoài kích thước lỗ cần quan tâm đến chất lượng mép lỗ và bề mặt sau gia công nếu sản phẩm có yêu cầu thẩm mỹ.

Nhôm

Các mác nhôm thường sử dụng gồm A1050, A3003, A5052 và A6061. Nhôm có ưu điểm nhẹ, chống ăn mòn tốt và phù hợp với nhiều loại chi tiết máy, vỏ thiết bị và kết cấu nhẹ.

Trong đó, A5052 thường được sử dụng nhiều cho các chi tiết dạng tấm cần kết hợp đột CNC với chấn, còn A6061 phù hợp hơn với các chi tiết cần độ bền và gia công cơ khí. Ví dụ, tấm A5052 dày 2mm có nhiều lỗ Ø10 và Ø20mm có thể được đột CNC trước khi chuyển sang công đoạn chấn để tạo thành tấm gá hoặc vỏ thiết bị.

Đột dập CNC kim loại - HHT Metals
Đột dập CNC kim loại – HHT Metals

Các loại lỗ thường gặp khi gia công đột CNC

Lỗ tròn là dạng phổ biến nhất trong chi tiết máy vì thường được dùng để lắp bulông, vít và chốt. Các kích thước như Ø6, Ø8, Ø10, Ø12, Ø15 và Ø20mm xuất hiện khá nhiều trong các chi tiết cơ khí, tuy nhiên kích thước cuối cùng phải được xác định theo bulông, vít hoặc chi tiết lắp thực tế.

Kiểu lỗ Kích thước ví dụ Ứng dụng
Lỗ tròn Ø6–Ø8mm Vít, bulông nhỏ
Lỗ tròn Ø10–Ø12mm Bulông, chốt, tấm gá
Lỗ tròn Ø15–Ø20mm Bulông lớn, vị trí lắp ráp
Lỗ vuông 10 × 10mm Lắp chi tiết định hình
Lỗ chữ nhật 10 × 30mm Luồn dây, đầu nối
Lỗ oval 10 × 30mm Điều chỉnh vị trí
Khe dài 10 × 50mm Gá lắp, căn chỉnh

Lỗ oval và khe dài có ưu điểm đặc biệt trong các cụm lắp ráp cần điều chỉnh vị trí. Ví dụ, khe 10 × 30mm cho phép bulông dịch chuyển trong một phạm vi nhất định, thuận tiện cho việc căn chỉnh khi lắp máy.

Xem thêm: Kinh nghiệm chọn mác nhôm: A5052 – A6061 – A7075

Khoảng cách giữa các lỗ có ảnh hưởng đến gia công không?

Có. Khoảng cách giữa các lỗ không chỉ ảnh hưởng đến khả năng gia công mà còn liên quan trực tiếp đến độ cứng của chi tiết. Nếu hai lỗ đặt quá gần nhau, phần vật liệu còn lại ở giữa có thể rất mỏng, làm giảm độ cứng hoặc gây biến dạng trong quá trình đột.

Ví dụ, với tấm A5052 dày 2mm có nhiều lỗ Ø10mm, việc bố trí các lỗ với khoảng cách tâm khoảng 30–50mm thường dễ kiểm soát hơn so với bố trí dày đặc, nhưng khoảng cách thực tế vẫn phải căn cứ vào thiết kế, tải trọng và kích thước chi tiết.

Ngoài khoảng cách giữa các lỗ, cần kiểm tra khoảng cách từ tâm lỗ đến mép tấm. Nếu lỗ nằm quá gần mép, phần vật liệu còn lại có thể không đủ để đảm bảo độ cứng hoặc gây ảnh hưởng đến quá trình gia công.

Độ dày vật liệu ảnh hưởng như thế nào?

Độ dày là một trong những thông số quan trọng nhất khi gia công đột CNC vì lực đột phụ thuộc vào vật liệu, chiều dày và chu vi cắt của hình dạng lỗ. Cùng một lỗ Ø10mm nhưng thép dày 1mm, thép dày 3mm, inox 3mm và nhôm 3mm sẽ có yêu cầu gia công khác nhau.

Một số chiều dày thường gặp trong gia công tấm gồm 0,8mm, 1mm, 1,5mm, 2mm, 3mm và 4mm, trong khi các chi tiết dày hơn cần kiểm tra cụ thể khả năng của máy và dao cụ.

Do đó, yêu cầu kỹ thuật nên được ghi rõ như “inox 304 dày 2mm, đột 50 lỗ Ø10mm” thay vì chỉ ghi “đột inox nhiều lỗ”. Thông tin càng rõ thì phương án gia công và báo giá càng chính xác.

Dot CNC – HHT Metals

Ví dụ thực tế gia công đột CNC chi tiết máy

Ví dụ 1 – Tấm gá thép: Chi tiết sử dụng thép SS400 dày 2mm, kích thước 400 × 250mm, gồm 24 lỗ Ø10mm và 8 lỗ Ø20mm, số lượng 500 cái. Đây là dạng chi tiết có nhiều lỗ lặp lại nên đột CNC có ưu thế về năng suất và khả năng duy trì sự đồng nhất giữa các sản phẩm.

Ví dụ 2 – Tấm nhôm A5052: Chi tiết A5052 dày 2mm, kích thước 300 × 200mm, gồm 40 lỗ Ø10mm, 8 lỗ Ø20mm và 4 khe oval 10 × 30mm. Sau khi đột CNC, chi tiết có thể chuyển sang công đoạn chấn để tạo thành tấm gá hoặc vỏ thiết bị theo bản vẽ.

Ví dụ 3 – Tấm inox 304: Chi tiết inox 304 dày 1,5mm, có 60 lỗ Ø10mm và 20 lỗ Ø20mm, số lượng 1.000 cái. Với sản lượng lớn và nhiều vị trí lỗ lặp lại, đột CNC có thể giúp tăng năng suất và đảm bảo các vị trí lỗ được thực hiện thống nhất theo chương trình.

Đột CNC hay cắt laser cho chi tiết máy nhiều lỗ?

Hai phương pháp đều có ưu điểm riêng và không nên đánh giá theo hướng phương pháp nào tốt hơn trong mọi trường hợp.

Tiêu chí Đột CNC Cắt laser
Nhiều lỗ giống nhau Rất phù hợp Phù hợp
Lỗ tròn tiêu chuẩn Rất phù hợp Phù hợp
Lỗ vuông/chữ nhật Phù hợp Phù hợp
Khe dài Phù hợp Rất phù hợp
Biên dạng phức tạp Hạn chế hơn Linh hoạt hơn
Sản xuất số lượng lớn Có lợi thế Phù hợp
Thay đổi mẫu thường xuyên Cần cân nhắc Linh hoạt
Nhiều hình dạng lặp lại Hiệu quả Phù hợp

Nếu chi tiết có hàng trăm lỗ Ø10 hoặc Ø20mm giống nhau, đột CNC thường là phương án đáng cân nhắc. Nếu chi tiết có biên dạng phức tạp, nhiều đường cong hoặc hình dạng không tiêu chuẩn, cắt laser thường linh hoạt hơn. Trong sản xuất thực tế, hai phương pháp cũng có thể được kết hợp để tận dụng ưu điểm của từng công đoạn.

Đột dập CNC kim loại - HHT Metals
Đột dập CNC kim loại – HHT Metals

Ứng dụng của gia công đột CNC chi tiết máy

Gia công đột CNC được sử dụng trong nhiều sản phẩm cơ khí dạng tấm như tấm gá máy, tấm liên kết, giá đỡ, panel, vỏ thiết bị, tấm che, tấm thông gió, tủ điện và các chi tiết lắp ráp.

Đối với tấm gá, các lỗ Ø8, Ø10 hoặc Ø12mm thường được bố trí để bắt vít, bulông hoặc chốt. Với giá đỡ và tấm liên kết, lỗ Ø10–Ø20mm có thể được sử dụng để kết nối các cụm kết cấu. Đối với vỏ máy và tủ điện, các lỗ và khe có thể phục vụ mục đích lắp công tắc, đầu nối, luồn dây hoặc thông gió.

Khi sản xuất hàng trăm hoặc hàng nghìn chi tiết giống nhau, việc lập trình trước vị trí gia công giúp giảm thao tác lặp lại và đảm bảo các sản phẩm có cùng bố trí lỗ theo bản vẽ.

Những điểm cần kiểm tra trước khi gia công

Trước khi đưa chi tiết vào sản xuất, cần kiểm tra mác vật liệu, trạng thái vật liệu nếu có yêu cầu, độ dày, kích thước phôi, đường kính lỗ, kiểu lỗ, khoảng cách giữa các lỗ, khoảng cách đến mép và dung sai. Đối với chi tiết dùng để lắp ráp, cần đặc biệt chú ý dung sai của lỗ vì sai lệch kích thước có thể ảnh hưởng đến bulông, chốt hoặc các chi tiết liên kết.

Ngoài ra, bản vẽ nên thể hiện rõ các kích thước quan trọng. Nếu sản phẩm có nhiều nhóm lỗ, nên ghi rõ từng nhóm như Ø10 × 40 lỗ, Ø20 × 8 lỗ, đồng thời thể hiện vị trí và khoảng cách tâm lỗ để hạn chế nhầm lẫn khi lập trình gia công.

Gia công đột CNC chi tiết máy tại HHT Metals

HHT Metals nhận gia công đột CNC chi tiết máy trên tấm nhôm, inox và thép theo bản vẽ, phù hợp với các sản phẩm có nhiều lỗ, khe, vị trí lắp ráp hoặc biên dạng cần gia công lặp lại. Tùy yêu cầu, chi tiết có thể được kết hợp thêm các công đoạn cắt laser, chấn, phay CNC và gia công cơ khí để hoàn thiện sản phẩm.

Khi gửi yêu cầu gia công, khách hàng nên cung cấp mác vật liệu, độ dày, kích thước tấm, bản vẽ, kích thước lỗ và số lượng cần sản xuất. Ví dụ, yêu cầu “A5052 dày 2mm, kích thước 300 × 200mm, 40 lỗ Ø10mm, 8 lỗ Ø20mm, số lượng 500 cái” sẽ giúp xác định phương án nhanh và chính xác hơn.

Chia sẽ:
+84 932 149 559

Zalo